HOT

Thước dây sợi thủy tinh YAMAYO MSR100

0 ₫

#width:6.2mm #Thick:2mm #Tention:20N

Mua hàng

Que thổi cacbon dẹt

0 ₫

CARBONS RECTANGULAR chủ yếu được sử dụng để loại bỏ khuyết tật và phần hàn thừa. Hình dạng hình chữ nhật để loại bỏ các vật liệu tạo bề mặt phẳng...

Mua hàng

Que thổi cacbon tròn

0 ₫

GOUGING CARBONS được sử dụng để cắt, loại bỏ khuyết tật, làm lỗ...

Mua hàng

Hàn SAE J434 D7003 F34800 100/– [689/–] Ductile Not Specified BMS#0

0 ₫

SAE J434 D7003 F34800 100/– [689/–] Ductile Not Specified BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J434 D5506 F33800 80/– [552/–] Ductile Not Specified BMS#0

0 ₫

SAE J434 D5506 F33800 80/– [552/–] Ductile Not Specified BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J434 D4512 F33100 65/– [448/–] Ductile Not Specified BMS#0

0 ₫

SAE J434 D4512 F33100 65/– [448/–] Ductile Not Specified BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J434 D4018 F32800 60/– [414/–] Ductile Not Specified BMS#0

0 ₫

SAE J434 D4018 F32800 60/– [414/–] Ductile Not Specified BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J431 G4000 F10008 40 [276] Gray Cast Iron 1.95Si-0.95Mn; 3.8CE BMS#0

0 ₫

SAE J431 G4000 F10008 40 [276] Gray Cast Iron 1.95Si-0.95Mn; 3.8CE BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J431 G3500 F10007 35 [241] Gray Cast Iron 2.0Si-0.75Mn; 3.8CE BMS#0

0 ₫

SAE J431 G3500 F10007 35 [241] Gray Cast Iron 2.0Si-0.75Mn; 3.8CE BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J431 G3000 F10006 30 [207] Gray Cast Iron 2.1Si-0.65Mn; 4.02CE BMS#0

0 ₫

SAE J431 G3000 F10006 30 [207] Gray Cast Iron 2.1Si-0.65Mn; 4.02CE BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J431 G2500 F10005 25 [172] Gray Cast Iron 2.3Si-0.75Mn; 4.12CE BMS#0

0 ₫

SAE J431 G2500 F10005 25 [172] Gray Cast Iron 2.3Si-0.75Mn; 4.12CE BMS#0
Mua hàng

Hàn SAE J431 G1800 F10004 18/– [124/–] Gray Cast Iron 2.3SI-0.65Mn; 4.35CE...

0 ₫

SAE J431 G1800 F10004 18/– [124/–] Gray Cast Iron 2.3SI-0.65Mn; 4.35CE BMS#0
Mua hàng