1. Tổng Quan Về Dây Hàn Lõi Thuốc SW-410NiMo Cored
SW-410NiMo Cored là dòng dây hàn lõi thuốc loại Rutile (titania type), được thiết kế chuyên biệt cho việc hàn mọi vị trí (All position welding). Sản phẩm sử dụng linh hoạt với khí bảo vệ là 100% CO2 hoặc khí trộn (Argon + 20~25% CO_2).
Tiêu chuẩn quốc tế đạt được:
- AWS A5.22 / ASME SFA5.22: E410NiMoT1-1/-4
- JIS Z3323: TS410NiMo-FB1
- EN ISO 17633-A-T: 134 P M/C 2
2. Ứng Dụng Thực Tế Của SW-410NiMo Cored
Nhờ vào cơ tính đặc biệt và lớp phủ flux chất lượng cao, dây hàn SW-410NiMo được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng:
- Hàn thép không gỉ Martensitic: Đặc biệt phù hợp cho mác thép CA6NM.
- Hàn đắp (Hardfacing): Sử dụng để hàn đắp phục hồi hoặc bảo vệ bề mặt các con lăn đúc liên tục (continuous casting rolls).
- Chế tạo linh kiện chịu áp lực: Hàn các bệ van (valve seats), cánh tuabin thủy điện và các thiết bị chịu mài mòn cao.
3. Đặc Tính
- Hiệu suất cực cao: Tốc độ đắp (deposition rate) của SW-410NiMo cao hơn hẳn so với dây hàn đặc (solid wire) và que hàn điện thông thường (MMA). Điều này giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí nhân công.
- Hồ quang ổn định, ít bắn tóe: Hồ quang hàn cực kỳ ổn định, lượng bắn tóe (spatter) thấp, giúp bề mặt mối hàn sạch và thẩm mỹ.
- Bong xỉ dễ dàng: Lớp xỉ bao phủ đồng đều và cực kỳ dễ loại bỏ sau khi hàn, giúp giảm thời gian làm sạch mối hàn.
4. Thành Phần Hóa Học & Cơ Tính Điển Hình
Mối hàn của SW-410NiMo Cored (khi sử dụng khí bảo vệ 100% $CO_2$) có sự kết hợp tối ưu giữa các nguyên tố hợp kim giúp chống nứt và chịu lực tốt.
Thành phần hóa học kim loại mối hàn (%):
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
|
0.03 |
0.41 |
0.46 |
0.011 |
0.010 |
12.2 |
4.30 |
0.51 |
Cơ tính điển hình của mối hàn:
|
Trạng thái xử lý nhiệt (PWHT) |
Giới hạn chảy(YS - MPa) |
Giới hạn bền(TS - MPa) |
Độ giãn dài(EL - %) |
Độ dai va đập CVN(J ở 0°C) |
Độ cứng(HRC) |
|
As weld (Sau khi hàn) |
700 - 710 |
850 - 890 |
17 - 20 |
50 |
37 |
5. Hướng Dẫn Sử Dụng & Thông Số Kỹ Thuật Gia Công
Để đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất và tránh hiện tượng nứt do hydro, người vận hành cần lưu ý:
- Gia nhiệt trước khi hàn (Preheating): Duy trì nhiệt độ tiền nhiệt từ 50–150°C (122–302°F) và kiểm soát tốt nhiệt độ giữa các đường hàn (interpass temperature) để giải phóng Hydro.
- Khí bảo vệ: Sử dụng 100% CO_2 hoặc khí trộn hỗn hợp (Ar + 20\25\% CO_2).
Dòng điện sử dụng: Dòng điện một chiều cực dương (DC+)