K-91TB3 – Dây Hàn Lõi Thuốc Chịu Nhiệt 2.25%Cr-1%Mo Cho Nồi Hơi, Đường Ống Hơi Và Bình Chịu Áp Lực
Trong ngành nhiệt điện, lọc hóa dầu, hóa chất và chế tạo bình chịu áp lực, các kết cấu thép làm việc ở nhiệt độ cao luôn đòi hỏi vật liệu hàn có khả năng chịu nhiệt, chống nứt và duy trì cơ tính trong thời gian dài. K-91TB3 là dây hàn lõi thuốc (Flux Cored Welding Wire) được thiết kế chuyên dụng để hàn thép 2.25%Cr-1%Mo, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như AWS A5.29 E91T1-B3C, AWS A5.36 E91T1-C1PZ-B3, EN ISO 17634 và JIS Z3318.
K-91TB3 là dây hàn lõi thuốc sử dụng khí bảo vệ CO₂, được phát triển dành riêng cho các loại thép chịu nhiệt chứa 2.25% Crom và 1% Molypden (Cr-Mo Steel).
Dây hàn sử dụng:
- Khí bảo vệ: 100% CO₂
- Cực tính: DCEP (DC+)
- Hàn mọi vị trí
- Thuốc bọc hệ Titania
- Độ ổn định hồ quang cao
- Chất lượng mối hàn tốt
- Xỉ dễ làm sạch sau hàn.
Thông số kỹ thuật K-91TB3
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại dây |
Flux Cored Welding Wire |
|
Tiêu chuẩn AWS |
E91T1-B3C |
|
AWS A5.36 |
E91T1-C1PZ-B3 |
|
EN ISO |
T (CrMo2) P C1 |
|
Khí bảo vệ |
100% CO₂ |
|
Cực tính |
DCEP (DC+) |
|
Đường kính |
1.2 / 1.4 / 1.6 mm |
|
Đóng gói |
5 kg, 12.5 kg, 15 kg, 20 kg, Pail Pack 100–300 kg |
Thành phần kim loại mối hàn
K-91TB3 tạo ra kim loại mối hàn có thành phần hợp kim phù hợp với thép Cr-Mo chịu nhiệt:
- Carbon (C): 0.05%
- Silicon (Si): 0.51%
- Mangan (Mn): 1.18%
- Crom (Cr): 2.25%
- Molypden (Mo): 1.03%
Đây là thành phần giúp mối hàn có khả năng chịu nhiệt và chống biến dạng khi làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao.
- Cơ tính của kim loại mối hàn
Sau xử lý nhiệt sau hàn (PWHT 690°C × 1 giờ), kim loại mối hàn đạt:
- Giới hạn chảy khoảng 630 MPa
- Giới hạn bền kéo khoảng 680 MPa
- Độ giãn dài khoảng 24%
Các giá trị này đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn AWS và EN ISO đối với vật liệu hàn thép Cr-Mo.
- Ứng dụng của dây hàn K-91TB3
K-91TB3 được thiết kế để hàn:
- Bình chịu áp lực
- Đường ống hơi nhiệt độ cao
- Nồi hơi công nghiệp
- Thiết bị lọc dầu
- Nhà máy nhiệt điện
- Thiết bị hóa dầu
- Đường ống dẫn hơi áp suất cao
- Thiết bị chịu nhiệt
Theo tài liệu, dây hàn phù hợp với nhiều mác thép ASTM như:
- A182 F21
- A182 F22
- A193 B16
- A213 T22
- A335 T22
- A387 Gr.21
- A387 Gr.22
- A691 Gr.12...
Ưu điểm nổi bật của K-91TB3
1. Chuyên dụng cho thép Cr-Mo
Được phát triển dành riêng cho thép chịu nhiệt 2.25Cr-1Mo.
2. Chống nứt tốt
Hàm lượng Cr và Mo giúp nâng cao khả năng chống nứt khi làm việc ở nhiệt độ cao.
3. Độ bền rão cao
Đặc biệt phù hợp với các thiết bị vận hành liên tục trong nhiều năm.
4. Hồ quang ổn định
Thuốc hàn hệ Titania giúp hồ quang êm, dễ thao tác.
5. Xỉ bong đẹp
Giảm đáng kể thời gian vệ sinh mối hàn.
6. Hàn mọi vị trí
Thuận lợi cho thi công đường ống và kết cấu phức tạp.
7. Chất lượng mối hàn ổn định
Đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghiệp nặng.
Điều kiện hàn khuyến nghị
Theo tài liệu kỹ thuật:
- Gia nhiệt trước: 160–190°C
- PWHT: 690°C × 1 giờ
- Khí bảo vệ: CO₂ 100%
- Lưu lượng khí: 15–25 lít/phút
- DCEP (DC+)
Vì sao nên lựa chọn K-91TB3?
Việc lựa chọn đúng vật liệu hàn quyết định tuổi thọ của toàn bộ thiết bị. Với K-91TB3, người sử dụng có thể kỳ vọng:
- Chất lượng mối hàn ổn định.
- Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.
- Độ bền lâu dài trong môi trường áp suất lớn.
- Thi công thuận tiện ở nhiều tư thế hàn.
- Phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
Câu hỏi thường gặp:
K-91TB3 dùng khí gì?
100% CO₂.
Có hàn được mọi vị trí không?
Có. Tài liệu cho biết đây là dây hàn hàn được ở mọi vị trí.
Có cần gia nhiệt trước khi hàn?
Có. Khuyến nghị gia nhiệt ở 160–190°C.
Có cần xử lý nhiệt sau hàn?
Có. Khuyến nghị PWHT 690°C × 1 giờ.
K-91TB3 phù hợp với ngành nào?
Nhiệt điện, lọc hóa dầu, hóa chất, chế tạo bình chịu áp lực và hệ thống đường ống hơi chịu nhiệt.
K-91TB3 là dây hàn lõi thuốc chất lượng cao dành cho thép chịu nhiệt 2.25%Cr-1%Mo, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế và được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp nặng như nồi hơi, đường ống hơi, bình chịu áp lực và nhà máy lọc dầu. Với khả năng hàn mọi vị trí, hồ quang ổn định, xỉ dễ bong và cơ tính mối hàn tốt sau xử lý nhiệt, K-91TB3 là giải pháp đáng tin cậy cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng làm việc ở nhiệt độ cao