DÂY HÀN LÕI THUỐC KISWEL KX-200H – DÂY HÀN THÉP CƯỜNG ĐỘ CAO 490 MPa
Dây hàn lõi thuốc Kiswel KX-200H là dòng dây hàn lõi thuốc kim loại (Metal Type Flux Cored Wire) được thiết kế chuyên dụng cho thép cường độ cao 490 MPa. Sản phẩm có đặc tính cơ tính tốt, độ dai va đập ở nhiệt độ thấp được cải thiện so với dòng KX-200, phù hợp cho các ứng dụng kết cấu thép, đóng tàu, công trình ngoài khơi, cầu và chế tạo máy.
Với khả năng sử dụng trong hàn bán tự động và tự động, hàn một lớp hoặc nhiều lớp, Kiswel KX-200H là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cơ khí, nhà máy kết cấu thép và đơn vị thi công công nghiệp cần vật liệu hàn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Tổng quan về dây hàn lõi thuốc Kiswel KX-200H
Kiswel KX-200H là dây hàn lõi thuốc kim loại, sử dụng khí bảo vệ CO₂ 100% và dòng điện một chiều cực dương (DCEP/DC+). Sản phẩm được phát triển để hàn thép cường độ cao 490 MPa, đáp ứng các yêu cầu về độ bền và khả năng làm việc của mối hàn trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Một ưu điểm đáng chú ý của KX-200H là độ dai va đập ở nhiệt độ thấp tốt hơn so với dòng KX-200 theo mô tả của nhà sản xuất. Đặc tính này giúp sản phẩm được quan tâm trong các ứng dụng kết cấu và chế tạo có yêu cầu về cơ tính mối hàn.
Thông tin cơ bản:
- Thương hiệu: Kiswel.
- Mã sản phẩm: KX-200H.
- Phân loại: Dây hàn lõi thuốc kim loại.
- Vật liệu hàn phù hợp: Thép cường độ cao 490 MPa.
- Khí bảo vệ: CO₂ 100%.
- Phân cực: DCEP (DC+).
- Phương pháp hàn: Bán tự động và tự động.
- Tư thế hàn theo catalogue: Hàn bằng và hàn ngang.
- Ứng dụng: Chế tạo máy, đóng tàu, công trình ngoài khơi, cầu và gia công kết cấu nói chung.
Đặc điểm nổi bật của dây hàn Kiswel KX-200H
Hàn thép cường độ cao 490 MPa
KX-200H được thiết kế cho thép cường độ cao 490 MPa. Đây là dòng vật liệu hàn phù hợp để xem xét trong các công việc chế tạo kết cấu thép và thiết bị công nghiệp, nơi cần lựa chọn dây hàn tương thích với cấp độ bền của thép nền.
Khi lựa chọn vật liệu hàn, doanh nghiệp cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ, tiêu chuẩn áp dụng và quy trình hàn đã được phê duyệt.
Độ dai va đập tốt ở nhiệt độ thấp
Theo catalogue Kiswel, KX-200H có độ dai va đập Charpy V tốt hơn ở nhiệt độ thấp so với dòng KX-200. Đây là điểm đáng chú ý đối với những ứng dụng cần xem xét khả năng chịu tải và tính dai của kim loại mối hàn trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Phù hợp cho hàn bán tự động và tự động
Sản phẩm được thiết kế cho cả phương pháp hàn bán tự động và hàn tự động, đồng thời có thể sử dụng cho hàn một lớp hoặc nhiều lớp. Đặc điểm này giúp doanh nghiệp linh hoạt khi triển khai sản xuất tại xưởng cơ khí, dây chuyền chế tạo và nhà máy kết cấu thép.
Sử dụng khí CO₂ 100%
KX-200H sử dụng khí bảo vệ CO₂ 100%, với lưu lượng khí theo catalogue khoảng 15–25 lít/phút. Việc sử dụng đúng loại khí, đúng phân cực và điều chỉnh thông số hàn phù hợp giúp quá trình hàn đáp ứng yêu cầu của quy trình công nghệ.
Thông số kỹ thuật dây hàn lõi thuốc KX-200H
|
Thông số |
Giá trị theo catalogue |
|
Tên sản phẩm |
Kiswel KX-200H |
|
Loại dây |
Dây hàn lõi thuốc kim loại |
|
Vật liệu hàn |
Thép cường độ cao 490 MPa |
|
Tiêu chuẩn AWS A5.20-2005 (R2015) |
E70T-9C |
|
Tiêu chuẩn AWS A5.36-2016 |
E70T1-C1A2-CS1-H8 |
|
Tiêu chuẩn EN ISO 17632-A:2015 |
T42 2 R C1 3 H10 |
|
Tiêu chuẩn EN ISO 17632-B:2015 |
T49 2 T1-0C1A-U H10 |
|
Tiêu chuẩn JIS Z 3313-2009 |
T49 2 T1-0CA-U H10 |
|
Tiêu chuẩn KS D 7104-2012 |
YFW-C50DM |
|
Khí bảo vệ |
CO₂ 100% |
|
Phân cực |
DCEP (DC+) |
|
Lưu lượng khí |
15–25 lít/phút |
|
Đường kính dây |
1,2 mm; 1,4 mm; 1,6 mm |
|
Quy cách cuộn |
15 kg; 20 kg |
|
Quy cách thùng lớn Pailpack |
100–300 kg |
Cơ tính kim loại mối hàn KX-200H
Catalogue Kiswel cung cấp các giá trị cơ tính điển hình của kim loại mối hàn khi sử dụng khí CO₂ như sau:
|
Chỉ tiêu |
Giá trị điển hình |
|
Giới hạn chảy (Y.S) |
517 MPa |
|
Độ bền kéo (T.S) |
610 MPa |
|
Độ giãn dài |
28% |
|
Độ dai va đập Charpy V tại -20°C |
80 J |
|
Độ dai va đập Charpy V tại -30°C |
50 J |
Theo bảng tiêu chuẩn trong catalogue, độ bền kéo được quy định trong khoảng 490–670 MPa. Giới hạn chảy tối thiểu là 390 MPa; độ giãn dài tối thiểu theo AWS A5.20 là 22% và theo EN ISO 17632-B là 18%.
Lưu ý quan trọng: Các giá trị 517 MPa, 610 MPa, 28%, 80 J và 50 J là kết quả điển hình được catalogue minh họa, không phải cam kết rằng mọi mối hàn thực tế đều đạt chính xác các giá trị này. Kết quả phụ thuộc vào điều kiện hàn, vật liệu nền và quy trình áp dụng.
Dòng điện hàn tham khảo cho KX-200H
Catalogue đưa ra các dải dòng điện tham khảo theo đường kính dây và tư thế hàn:
|
Đường kính dây |
Hàn bằng (PA/1G) |
Hàn ngang (PC/2G) |
|
1,2 mm |
140–300 A |
180–300 A |
|
1,4 mm |
160–360 A |
180–350 A |
|
1,6 mm |
180–420 A |
220–400 A |
Đây là các dải dòng điện tham khảo từ catalogue. Khi thi công, cần lựa chọn dòng điện, điện áp, tốc độ cấp dây và tốc độ hàn theo chiều dày vật liệu, vị trí hàn, dạng liên kết và quy trình hàn đã được phê duyệt.
KX-200H được catalogue chỉ định cho hàn bằng và hàn ngang. Không nên mặc định sản phẩm phù hợp với mọi tư thế hàn nếu chưa có xác nhận kỹ thuật của nhà sản xuất.
Ứng dụng của dây hàn lõi thuốc Kiswel KX-200H
Ngành chế tạo máy
KX-200H có thể được xem xét cho các hạng mục chế tạo máy và thiết bị công nghiệp sử dụng thép cường độ cao, với điều kiện vật liệu hàn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.
Ngành kết cấu thép
Sản phẩm phù hợp để đánh giá trong các công việc gia công kết cấu thép, hàn bằng và hàn ngang, đặc biệt ở những dây chuyền sử dụng hàn bán tự động hoặc tự động.
Ngành đóng tàu
Catalogue liệt kê đóng tàu là một trong những ứng dụng điển hình của KX-200H. Khi sử dụng cho kết cấu tàu, cần kiểm tra chứng nhận vật liệu hàn, phạm vi phê duyệt và yêu cầu của đăng kiểm đối với dự án cụ thể.
Công trình ngoài khơi và cầu thép
KX-200H được giới thiệu cho các ứng dụng công trình ngoài khơi và cầu. Với các kết cấu chịu lực quan trọng, việc lựa chọn dây hàn phải căn cứ vào tiêu chuẩn thiết kế, yêu cầu cơ tính, điều kiện làm việc và quy trình hàn được phê duyệt.
Quy cách đóng gói dây hàn KX-200H
Theo catalogue, sản phẩm có các đường kính dây 1,2 mm, 1,4 mm và 1,6 mm.
Các quy cách đóng gói được nêu gồm:
- Cuộn dây (Spool): 5 kg, 12,5 kg, 15 kg và 20 kg.
- Thùng lớn (Pailpack): 100–300 kg.
Quy cách thực tế có thể khác nhau tùy phiên bản sản phẩm, thị trường và lô hàng. Khách hàng nên xác nhận đường kính, khối lượng đóng gói và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
Lưu ý khi sử dụng dây hàn lõi thuốc KX-200H
Để sử dụng KX-200H đúng theo hướng dẫn kỹ thuật, cần lưu ý:
- Sử dụng khí bảo vệ CO₂ 100% và dòng điện một chiều cực dương DCEP (DC+).
- Điều chỉnh lưu lượng khí trong khoảng tham khảo 15–25 lít/phút, đồng thời kiểm tra điều kiện che chắn khí tại vị trí hàn.
- Lựa chọn dòng điện phù hợp với đường kính dây, tư thế hàn và chiều dày vật liệu.
- Đối với thép có lớp sơn lót chứa kẽm, catalogue lưu ý cần bảo đảm lớp sơn được làm khô đầy đủ trước khi hàn.
- Bảo quản dây hàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm và điều kiện môi trường.
- Với các kết cấu quan trọng, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật, chứng nhận liên quan và quy trình hàn được phê duyệt trước khi sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về dây hàn Kiswel KX-200H
KX-200H là dây hàn gì?
KX-200H là dây hàn lõi thuốc kim loại của Kiswel, được thiết kế cho thép cường độ cao 490 MPa.
KX-200H sử dụng khí bảo vệ nào?
Theo catalogue, sản phẩm sử dụng CO₂ 100%, với lưu lượng tham khảo 15–25 lít/phút.
KX-200H có những đường kính nào?
Catalogue liệt kê các đường kính 1,2 mm, 1,4 mm và 1,6 mm.
KX-200H có thể sử dụng cho hàn tự động không?
Có. Catalogue nêu sản phẩm phù hợp cho hàn bán tự động và tự động, hàn một lớp và nhiều lớp, trong phạm vi tư thế hàn được chỉ định.
KX-200H có phù hợp cho đóng tàu và kết cấu thép không?
Catalogue liệt kê đóng tàu, công trình ngoài khơi, cầu, chế tạo máy và gia công nói chung là các ứng dụng điển hình. Việc sử dụng cho từng hạng mục phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chứng nhận của dự án.
KX-200H khác KX-200 ở điểm nào?
Theo mô tả của Kiswel, KX-200H có độ dai va đập tốt hơn ở nhiệt độ thấp so với KX-200. Để so sánh đầy đủ, cần đối chiếu catalogue của cả hai dòng sản phẩm và yêu cầu ứng dụng cụ thể