Que hàn K-9018B3 KISWEL – Lựa chọn tối ưu cho thép chịu nhiệt Cr-Mo
Trong các ngành nhiệt điện, lọc hóa dầu, xi măng, hóa chất và chế tạo nồi hơi, các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao luôn yêu cầu vật liệu hàn có khả năng chịu nhiệt, chống rão và duy trì cơ tính lâu dài. Que hàn K-9018B3 KISWEL được phát triển chuyên biệt để hàn thép 2.25%Cr-1%Mo, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng mối hàn và độ bền trong môi trường nhiệt độ cao.
Sản phẩm sử dụng thuốc bọc hydro thấp giúp giảm nguy cơ nứt nguội, tạo hồ quang ổn định, ít bắn tóe và cho bề mặt mối hàn đẹp.
Thông số kỹ thuật que hàn K-9018B3
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tên sản phẩm |
K-9018B3 |
|
Hãng sản xuất |
KISWEL |
|
Tiêu chuẩn AWS |
E9018-B3 |
|
EN ISO |
E CrMo2 B 32 H10 |
|
Loại thuốc bọc |
Hydro thấp (Low Hydrogen) |
|
Dòng điện |
AC hoặc DC+ |
|
Vị trí hàn |
Hàn mọi vị trí |
Thành phần hóa học kim loại mối hàn
Kim loại mối hàn của K-9018B3 có thành phần được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng chịu nhiệt lâu dài.
|
Nguyên tố |
Hàm lượng (%) |
|
C |
0.08 |
|
Si |
0.50 |
|
Mn |
0.77 |
|
Cr |
2.25 |
|
Mo |
1.02 |
|
Ni |
0.03 |
Hàm lượng Cr và Mo giúp tăng khả năng:
- Chịu nhiệt độ cao
- Chống oxy hóa
- Chống rão
- Tăng tuổi thọ kết cấu
Cơ tính mối hàn
Sau xử lý nhiệt (PWHT), kim loại mối hàn đạt:
- Giới hạn chảy ≥ 530 MPa
- Độ bền kéo ≥ 620 MPa
- Độ giãn dài ≥ 17%
- Độ dai va đập tốt ở nhiệt độ làm việc
Nhờ đó K-9018B3 phù hợp cho các thiết bị chịu áp lực và làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao.
Ứng dụng của que hàn K-9018B3
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Hàn nồi hơi công nghiệp
- Đường ống hơi áp suất cao
- Bình chịu áp lực
- Thiết bị lọc dầu
- Nhà máy nhiệt điện
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy xi măng
- Thiết bị trao đổi nhiệt
- Kết cấu thép chịu nhiệt Cr-Mo
Đặc biệt thích hợp với các loại thép:
- ASTM A335 P22
- ASTM A387 Gr.22
- ASTM A182 F22
- ASTM A213 T22
- Các loại thép 2.25Cr-1Mo tương đương
Ưu điểm nổi bật của que hàn K-9018B3
1. Hồ quang ổn định
Thuốc bọc hydro thấp giúp hồ quang cháy êm, dễ điều khiển.
2. Ít bắn tóe
Giảm công đoạn làm sạch sau hàn.
3. Mối hàn đẹp
Đường hàn đều, ngấu sâu và xỉ bong dễ dàng.
4. Chống nứt nguội
Hàm lượng hydro khuếch tán thấp giúp hạn chế nứt do ứng suất.
5. Chịu nhiệt cao
Đáp ứng yêu cầu làm việc lâu dài ở môi trường nhiệt độ cao.
6. Độ bền lâu dài
Khả năng chống rão tốt giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Điều kiện hàn khuyến nghị
Để đạt chất lượng tối ưu nên thực hiện:
Gia nhiệt trước hàn
150–300°C
Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT)
680–730°C
Sấy que hàn
300–400°C trong khoảng 1–2 giờ trước khi sử dụng.
Việc tuân thủ đúng quy trình sẽ giúp giảm ứng suất dư và nâng cao tuổi thọ mối hàn.
Kích thước và dòng hàn
|
Đường kính |
Chiều dài |
Dòng hàn |
|
2.6 mm |
350 mm |
60–100 A |
|
3.2 mm |
350 mm |
90–130 A |
|
4.0 mm |
400 mm |
140–190 A |
|
5.0 mm |
400 mm |
190–250 A |
Có thể sử dụng với nguồn AC hoặc DC+