Que Hàn KST-310 KISWEL: Giải Pháp Hàn Thép Chịu Nhiệt Cao Cấp
Trong các ngành công nghiệp nặng, việc gắn kết các kết cấu thép không gỉ đòi hỏi vật liệu hàn phải có khả năng chịu nhiệt độ cao và độ bền cơ học xuất sắc. Que hàn KST-310 đến từ thương hiệu KISWEL chính là câu trả lời hoàn hảo cho yêu cầu khắt khe này. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin kỹ thuật chi tiết về cấu tạo, thành phần và hướng dẫn sử dụng dòng que hàn cao cấp KST-310.
KST-310 thuộc nhóm que hàn điện bọc thuốc (Covered Electrodes) được thiết kế chuyên dụng cho các dòng thép không gỉ chứa hàm lượng hợp kim cao (25% Cr - 20% Ni). Thuốc bọc của sản phẩm thuộc loại vôi - titania (lime titania type), mang lại sự ổn định tuyệt vời khi vận hành.
Sản phẩm được ứng dụng chủ yếu để hàn các mác thép như AISI (SUS) 310S, SCS 18 và hàn cho mặt phủ bề mặt (clad side) của thép liên kết mác 18% Cr - 8% Ni.
Hệ Thống Tiêu Chuẩn Phân Loại Quốc Tế
Que hàn KST-310 Kiswel đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế nghiêm ngặt bao gồm:
- AWS A5.4-06: E310-16
- EN ISO 3581-A:2012: E 25 20 R 12 & ES310-16
- KS D 7014: E310-16
- JIS Z 3221: ES310-16
Các Đặc Tính Ưu Việt Của Que Hàn KST-310
- Cấu trúc Austenitic hoàn hảo: Kim loại mối hàn sau khi đông đặc sở hữu cấu trúc Austenitic hoàn toàn (perfect austenitic structure), đem lại độ dẻo dai tuyệt vời và khả năng chống nứt nóng cực tốt.
- Khả năng chịu nhiệt bền bỉ: Mối hàn KST-310 được đánh giá cao nhờ cơ tính ổn định và tính năng kháng nhiệt vượt trội trong môi trường làm việc ở nhiệt độ cao.
- Chứng nhận chất lượng uy tín: Sản phẩm được phê duyệt bởi hệ thống tiêu chuẩn hàng đầu như CWB và CE, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho mọi công trình.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của KST-310
Thành Phần Hóa Học Của Kim Loại Mối Hàn (%)
Sự kết hợp tối ưu giữa tỷ lệ Crom cao (25.59%) và Niken (20.82%) giúp nâng cao tính năng bảo vệ bề mặt chống oxy hóa khi nhiệt độ thay đổi liên tục:
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Ni |
Cr |
Mo |
Cu |
|
0.11 |
0.40 |
1.86 |
0.025 |
0.013 |
20.82 |
25.59 |
0.12 |
0.09 |
Đặc Tính Cơ Học Của Kim Loại Mối Hàn
Ở trạng thái sau khi hàn (As-Welded), mối hàn cho thấy khả năng chịu lực bẻ gãy và kéo giãn đáng kinh ngạc, đáp ứng vượt mong đợi các khung tiêu chuẩn phổ biến:
- Giới hạn bền chảy Y.S (0.2%OS): Đạt 490 MPa (Tiêu chuẩn EN ISO yêu cầu mức tối thiểu là 350 MPa).
- Độ bền kéo T.S: Đạt 620 MPa (Mức tối thiểu yêu cầu của tiêu chuẩn AWS và EN ISO là 550 MPa).
- Độ giãn dài El.: Đạt 40% (Tiêu chuẩn AWS yêu cầu min 30%, tiêu chuẩn EN ISO yêu cầu min 20%).
Kích Thước Sản Phẩm Và Dòng Điện Hàn Khuyến Nghị
Que hàn Kiswel KST-310 vận hành linh hoạt bằng cả dòng điện xoay chiều (AC) lẫn dòng điện một chiều cực dương (DC+). Tùy vào độ dày vật liệu hàn, người vận hành có thể chọn các dải dòng thích hợp:
|
Đường kính (mm) |
Chiều dài (mm) |
Dòng điện hàn phẳng F (A) |
Dòng điện hàn đứng/trần VOH (A) |
|
2.6 |
300 |
50 ~ 80 |
45 ~ 60 |
|
3.2 |
350 |
80 ~ 110 |
70 ~ 90 |
|
4.0 |
350 |
110 ~ 140 |
90 ~ 130 |
Hướng Dẫn Kỹ Thuật Khi Sử Dụng Que Hàn KST-310
Để ngăn ngừa tối đa các khuyết tật mối hàn như rỗ khí, ngậm xỉ hay nứt chân chim, thợ hàn cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sấy lại que hàn:
- Quy định sấy lại: Trước khi đem ra sử dụng, hãy tiến hành sấy lại (Redry) que hàn ở dải nhiệt độ từ 250 ~ 350°C trong khoảng thời gian từ 30 - 60 phút. Việc làm này giúp loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm tồn dư trong lớp thuốc bọc, giúp lớp bảo vệ hồ quang hoạt động tốt nhất.
Với chất lượng đến từ thương hiệu Hàn Quốc và việc đáp ứng hoàn hảo các đặc tính chịu lực, chịu nhiệt, que hàn KST-310 KISWEL là sự đầu tư đúng đắn cho các công trình lò hơi, thiết bị nhiệt, và các kết cấu inox cao cấp. Hãy liên hệ đại lý chính hãng gần nhất để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và bảng báo giá que hàn KST-310 tốt nhất ngay hôm nay