Que Hàn TIG T-90SB9 – Giải Pháp Hàn Thép Chịu Nhiệt 9%Cr-1%Mo Chất Lượng Cao
Que hàn TIG T-90SB9 là vật liệu hàn chuyên dụng dành cho thép chịu nhiệt 9%Cr-1%Mo-V, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nhiệt điện, lò hơi áp lực, bộ trao đổi nhiệt và ngành công nghiệp lọc hóa dầu. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn AWS A5.28 ER90S-B9 và EN ISO 21952, đảm bảo chất lượng mối hàn có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội.
Ưu điểm nổi bật của que hàn TIG T-90SB9
Khả năng chịu nhiệt độ cao
T-90SB9 được thiết kế cho các kết cấu làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao, giúp duy trì độ bền và tuổi thọ thiết bị trong thời gian dài.
Cơ tính vượt trội sau xử lý nhiệt
Mối hàn sau PWHT (Post Weld Heat Treatment) đạt:
- Giới hạn chảy (YS): 673 MPa
- Độ bền kéo (TS): 745 MPa
- Độ giãn dài: 20%
Đây là những chỉ số rất cao đối với vật liệu hàn thép Cr-Mo chịu nhiệt.
Hồ quang ổn định, mối hàn đẹp
Quá trình hàn TIG giúp kiểm soát hồ quang chính xác, tạo mối hàn sạch, ít bắn tóe và đạt chất lượng cao cho các công trình yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
Độ bền lâu dài
Hàm lượng Cr khoảng 9% và Mo gần 1% giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn nhiệt và hạn chế hiện tượng rão kim loại ở nhiệt độ cao.
1. Ứng dụng của que hàn TIG T-90SB9
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Nhà máy nhiệt điện
- Đường ống hơi quá nhiệt
- Bộ quá nhiệt (Superheater)
- Bộ hâm nước (Economizer)
- Thiết bị trao đổi nhiệt
- Nhà máy lọc dầu
- Nhà máy hóa chất
- Thiết bị áp lực chịu nhiệt cao
2. Thành phần hóa học tiêu biểu
Specification: Tensile strength-(ksi)Mpa:(-)620 Yield strength at 0.2% offset-(ksi)Mpa:(-)410 Elongation(%):16 Hardness (HV)HRC:(-)- Preheat and Interpass:150℃ to 300℃ PWHT:760℃x2Hr IV20°C(J):47 Type of Covering:- Shielding gas:Ar(15~25 /min.) Welding position:- Type of current:DC(+) C: 0.1 Si: 0.23 Mn: 0.75 S: 0.002 P: 0.005 Ni: - Cr: 9.1 Mo: 0.94 V: 0.18 W: - Nb(Cb)+Ta: 0.06 N: - Cu: - Ti: - B: - Co: - Fe: - Al: - Zn: - Ca: - Mg: - FN: - Sn: - Other: - CaO+MgO: - SiO2+TiO2: - CaF2: - Al2O3+MnO: - Grain Size: - Mat.Nr.: …
Thành phần hợp kim được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính chịu nhiệt và độ bền lâu dài cho mối hàn.
3. Hướng dẫn sử dụng
- Phương pháp hàn: GTAW (TIG)
- Khí bảo vệ: Argon 100%
- Dòng điện: DCEN (DC-)
- Cường độ dòng hàn: 200 – 300A
- Đường kính que hàn: 2.4
Khuyến nghị:
- Gia nhiệt trước từ 150°C đến 300°C.
- Thực hiện xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) ở khoảng 740 – 780°C tùy chiều dày và điều kiện làm việc của vật liệu.
Liên hệ ngay để nhận báo giá mới nhất và tư vấn lựa chọn vật liệu hàn phù hợp cho công trình của bạn.